베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chế độ tăng lực" (1)
chế độ tăng lực
영어
구Afterburner mode
Phi công đã kích hoạt chế độ tăng lực để tăng tốc.
The pilot activated afterburner mode to accelerate.
관련 단어 "chế độ tăng lực" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chế độ tăng lực" (1)
Phi công đã kích hoạt chế độ tăng lực để tăng tốc.
The pilot activated afterburner mode to accelerate.
